Sự miêu tả
Giới thiệu dao phay ren rắn ba dạng hoàn thiện theo hệ mét TiSiN của chúng tôi, một công cụ hiệu suất cao được thiết kế để tạo ren chính xác trên nhiều loại vật liệu. Với lớp hoàn thiện TiSiN và kết cấu chắc chắn, dao cắt này đảm bảo phay ren hiệu quả và chính xác, khiến nó trở thành lựa chọn thiết yếu cho các nguyên công gia công đòi hỏi độ tin cậy và chất lượng. Trải nghiệm năng suất được nâng cao và chất lượng ren vượt trội với máy cắt ren của chúng tôi.
| Chủ đề | SÂN BÓNG ĐÁ | d1 (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Shank He. (mm) | Chiều dài tổng thể (mm) | Sáo |
| M1.6 | 0.35 | 1.20 | 3,20 | 4 | 50 | 3 |
| M2.0 | 0.40 | 1,54 | 4,00 | 4 | 50 | 3 |
| M2,5 | 0.45 | 1.96 | 5 giờ 00 | 4 | 50 | 3 |
| M3.0 | 00,50 | 2,40 | 6,25 | 4 | 50 | 3 |
| M3,5 | 00,60 | 2,75 | 7 giờ | 4 | 50 | 3 |
| M4.0 | 00,50 | 3.15 | 8h40 | 4 | 50 | 3 |
| M4.0 | 00,70 | 3.15 | 8h40 | 4 | 50 | 3 |
| M5.0 | 00,80 | 4,00 | 10h40 | 4 | 50 | 3 |
| M5.0 | 00,80 | 4,00 | 10h40 | 4 | 57 | 3 |
| M6.0 | 00,50 | 5 giờ 00 | 12:25 | 6 | 57 | 3 |
| M6.0 | 00,75 | 5 giờ 00 | 12:35 | 6 | 57 | 3 |
| M6.0 | 1,00 | 4,80 | 12:50 | 6 | 57 | 3 |
| M8.0 | 00,75 | 6,00 | 16:35 | 6 | 60 | 3 |
| M8.0 | 1,00 | 6,00 | 16:50 | 6 | 60 | 3 |
| M8.0 | 1.25 | 6,00 | 16:50 | 6 | 60 | 3 |
| M10.0 | 1,00 | 7 giờ 90 | 20:00 | số 8 | 63 | 4 |
| M10.0 | 1.25 | 7 giờ 90 | 20:00 | số 8 | 63 | 4 |
| M10.0 | 1,50 | 7 giờ 70 | 20:00 | số 8 | 63 | 4 |
| M12.0 | 1,00 | 10,00 | 24:00 | 10 | 73 | 4 |
| M12.0 | 1.25 | 9 giờ 90 | 24:00 | 10 | 73 | 4 |
| M12.0 | 1,50 | 9 giờ 40 | 24:00 | 10 | 73 | 4 |
| M12.0 | 1,75 | 9 giờ 40 | 24:00 | 10 | 73 | 4 |
| M14.0 | 2,00 | 10,00 | 28:00 | 10 | 73 | 4 |
| M16.0 | 1,00 | 12.00 | 32:00 | 12 | 83 | 4 |
| M16.0 | 1,50 | 11:90 | 32:00 | 12 | 83 | 4 |
| M16.0 | 2,00 | 12.00 | 32:00 | 12 | 83 | 4 |
| M16.0 | 2,00 | 13:60 | 38:00 | 14 | 92 | 5 |
| M18.0 | 2,50 | 14:00 | 38:00 | 14 | 92 | 5 |
| M20.0 | 1,50 | 16:00 | 40:00 | 16 | 92 | 5 |
| M20.0 | 2,00 | 16:00 | 40:00 | 16 | 92 | 5 |
| M20.0 | 2,50 | 16:00 | 40:00 | 16 | 92 | 5 |
| M24.0 | 3,00 | 16:00 | 40:00 | 16 | 92 | 5 |
| M24.0 | 3,00 | 20:00 | 45:00 | 20 | 100 | 5 |









Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào.